menu_book
見出し語検索結果 "vận mệnh" (1件)
vận mệnh
日本語
名運勢
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
今年の私の運勢はどうなるでしょうか?
swap_horiz
類語検索結果 "vận mệnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vận mệnh" (2件)
Vận mệnh của tôi năm nay sẽ ra sao?
今年の私の運勢はどうなるでしょうか?
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)